menu_book
見出し語検索結果 "bộ ngành" (1件)
bộ ngành
日本語
名省庁
Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
計画には省庁の数を削減することが含まれている。
swap_horiz
類語検索結果 "bộ ngành" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "bộ ngành" (1件)
Kế hoạch bao gồm cắt giảm số lượng bộ ngành.
計画には省庁の数を削減することが含まれている。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)